bear cat
/bɛr kæt/Danh từ
- Một con binturong (Arctictis binturong, thuộc họ Viverridae).A binturong (Arctictis binturong, in the family Viverridae).
- (Mỹ, tiếng lóng, bây giờ hiếm) Một vật hoặc một người xuất sắc hoặc đáng gờm.(US, slang, now rare) An excellent or formidable thing or person.
- Từ đồng nghĩa với gấu mèo (“gấu trúc đỏ”).Synonym of cat bear (“a red panda”).Từ đồng nghĩa:cat bear
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bear cat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish